Mặt nạ thở CPAP gồm 3 loại chính: gối mũi, mặt nạ mũi và mặt nạ toàn mặt, được phân biệt chủ yếu theo vị trí đệm kín: tại lỗ mũi, quanh mũi hoặc bao quanh cả mũi và miệng.
| Loại mặt nạ CPAP | Vùng che phủ và điểm tiếp xúc | Đường khí | Thường phù hợp với ai? |
|---|---|---|---|
| Gối mũi — nasal pillows | Ít che mặt nhất; hai đầu đệm đặt trực tiếp tại cửa lỗ mũi. | Khí đi thẳng vào hai lỗ mũi. | Người thở bằng mũi, dễ bí bách, muốn đọc sách hoặc đeo kính khi mang mặt nạ. |
| Mặt nạ mũi — nasal mask | Che quanh mũi hoặc tựa dưới mũi, không bao phủ miệng. | Khí được đưa qua mũi. | Người thở mũi ổn định, muốn diện tích tiếp xúc vừa phải và không thích cảm giác đệm nằm trong lỗ mũi. |
| Mặt nạ toàn mặt — full-face/oronasal | Bao kín cả mũi và miệng; diện tích tiếp xúc lớn hơn. | Khí có thể đi qua mũi hoặc miệng. | Người thường há miệng khi ngủ, thở miệng hoặc nghẹt mũi khiến mặt nạ chỉ che mũi bị rò khí. |
Mayo Clinic xác nhận mặt nạ toàn mặt cung cấp áp lực qua cả mũi và miệng, còn gối mũi và mặt nạ mũi thường cần kiểm soát tình trạng há miệng bằng độ ẩm hoặc đai cằm. Hướng dẫn AirFit P10 cũng yêu cầu hai gối mũi nằm chắc tại lỗ mũi.
Không nên chọn chỉ theo cảm giác “nhỏ” hay “hiện đại”; hãy dựa vào đường thở, tình trạng nghẹt mũi, rò khí và độ vừa khuôn mặt.

Gối mũi CPAP phù hợp nhất với người thở ổn định bằng mũi, muốn mặt nạ gọn nhẹ và không bị che tầm nhìn khi ngủ.
Các nghiên cứu so sánh cho thấy gối mũi và mặt nạ mũi tiêu chuẩn đạt kết quả tương đương về AHI tồn dư và áp lực điều trị; khác biệt chủ yếu nằm ở độ thoải mái và khả năng giữ kín khí.
Không nên ưu tiên gối mũi khi người bệnh thường xuyên há miệng, nghẹt mũi hoặc đang đau, trầy xước lỗ mũi. Khô miệng hoặc rò khí kéo dài cần được kiểm tra độ vừa, độ ẩm và cân nhắc mặt nạ toàn mặt cùng nhân viên chuyên môn.
Mặt nạ mũi CPAP phù hợp khi người dùng duy trì được nhịp thở qua mũi, khép miệng khi ngủ và mặt nạ vẫn kín ở mức áp lực điều trị đã kê.
Nghiên cứu so sánh cho thấy mặt nạ trùm mũi và mặt nạ gối mũi kiểm soát chỉ số ngưng–giảm thở tồn dư tương đương, đồng thời cần mức áp lực CPAP gần như nhau; vì vậy, độ vừa vặn và khả năng chịu đựng thường quan trọng hơn việc chọn riêng một kiểu mặt nạ. Mặt nạ trùm mũi có bề mặt đệm rộng, phù hợp với người thấy gối mũi gây đau hoặc kích ứng lỗ mũi; gối mũi ít tiếp xúc với khuôn mặt và có thể dễ chịu hơn với người sợ bí.
Gia đình nên thử mặt nạ khi người bệnh nằm đúng tư thế ngủ, bật máy ở áp lực được kê và kiểm tra rò khí sau khi đổi tư thế; không nên siết dây quá chặt để ép kín.
Mặt nạ mũi không còn phù hợp khi người bệnh nghẹt mũi, thường xuyên há miệng, khô miệng hoặc rò khí kéo dài, vì rò khí qua miệng có thể làm giảm hiệu quả điều trị. Khi các dấu hiệu này vẫn còn sau khi chỉnh lại đệm và dây đeo, cần đánh giá nguyên nhân tắc mũi hoặc cân nhắc mặt nạ che cả mũi và miệng cùng nhân viên chuyên môn.

Mặt nạ toàn mặt CPAP có thể phù hợp với người thường xuyên thở miệng, nhưng nên là phương án chuyển đổi sau khi đã tối ưu mặt nạ mũi, không phải lựa chọn mặc định.
Báo cáo chuyên môn của Hiệp hội Lồng ngực Hoa Kỳ khuyến nghị mặt nạ mũi là lựa chọn ban đầu cho phần lớn người bệnh. Mặt nạ toàn mặt che cả mũi và miệng có thể giảm khô miệng và thất thoát khí khi người bệnh không thể giữ miệng đóng, nghẹt mũi kéo dài hoặc vẫn rò khí đáng kể sau khi điều chỉnh độ kín, độ ẩm và xử lý triệu chứng mũi.
Tuy nhiên, nghiên cứu so sánh cho thấy mặt nạ toàn mặt có thể tạo tổng lượng rò khí lớn hơn, làm tăng áp lực CPAP cần thiết và khiến chỉ số ngưng–giảm thở còn lại cao hơn so với mặt nạ mũi ở một số người bệnh. Vì vậy, cảm giác “che kín hơn” không đồng nghĩa với kiểm soát hô hấp tốt hơn.
Gia đình nên ưu tiên kiểm tra độ vừa mặt nạ, độ ẩm, tình trạng nghẹt mũi và dữ liệu rò khí trước. Chỉ chuyển sang mặt nạ toàn mặt khi rò khí qua miệng vẫn ảnh hưởng rõ đến giấc ngủ hoặc hiệu quả điều trị; sau khi đổi, cần theo dõi lại rò khí, AHI tồn dư và mức áp lực cùng nhân viên y tế.
Nên ưu tiên khả năng thở qua mũi và tình trạng rò khí qua miệng; tư thế ngủ chỉ dùng để điều chỉnh kiểu dáng, độ ổn định và hướng dây của mặt nạ CPAP.
Quy tắc chọn: đường thở quyết định nhóm mặt nạ; tư thế ngủ quyết định thiết kế; dữ liệu rò khí và AHI sau sử dụng xác nhận lựa chọn.

| Dấu hiệu quan sát | Khả năng chính | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| Rò khí khu trú ở mắt hoặc một mép mũi; thay đổi rõ khi chỉnh dây trên/dưới | Dây đeo hoặc vị trí đệm chưa đúng | Đeo khi nằm, bật đúng áp lực điều trị; nới rồi chỉnh từng dây. Đệm không được bị ép bẹt. |
| Đau sống mũi, hằn da; phải siết mạnh mới tạm kín; rò vẫn còn sau khi đặt lại | Sai kích cỡ đệm | Thử kích cỡ khác nhưng giữ nguyên loại mặt nạ. Kích cỡ phù hợp phải kín mà không gây điểm tỳ đau. |
| Khô miệng, mở miệng khi ngủ hoặc rò qua miệng dù mặt nạ mũi CPAP đã vừa | Sai loại mặt nạ hoặc chưa kiểm soát rò miệng | Trao đổi với nhân viên chuyên môn về đai cằm hoặc mặt nạ che mũi–miệng; không giải quyết bằng cách siết dây. |
| Rò khí và AHI tồn dư vẫn cao sau khi đã thử lại kích cỡ, tư thế và dây đeo | Có thể không phù hợp loại mặt nạ | Cần đánh giá lại giao diện; nghiên cứu cho thấy mặt nạ mũi thường có AHI tồn dư thấp hơn mặt nạ mũi–miệng, nhưng không đúng với mọi người bệnh. |
Quy tắc chọn: vấn đề thay đổi theo dây đeo → chỉnh dây; phải siết mạnh hoặc đau khu trú → đổi kích cỡ; khô miệng, rò và AHI cao kéo dài → đánh giá lại loại mặt nạ. Ngừng tự chỉnh và liên hệ đơn vị hỗ trợ khi có tổn thương da, đau dai dẳng hoặc hiệu quả điều trị giảm.
Không nên tự đổi loại mặt nạ hoặc điều chỉnh áp lực CPAP khi sự cố vượt quá vấn đề lắp đặt thông thường, vì thay đổi thiếu giám sát có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc che lấp dấu hiệu suy hô hấp.
Khi chưa rõ nguyên nhân, gia đình nên giữ nguyên cài đặt đã kê đơn, ghi lại triệu chứng và dữ liệu máy, rồi gửi cho bác sĩ hoặc kỹ thuật viên kiểm tra trước khi thay đổi.
Đổi sang mặt nạ lớn hơn chưa chắc xử lý được rò khí, còn chọn loại nhẹ hơn cũng chưa chắc giúp người bệnh đeo lâu hơn. Điểm cần ưu tiên là độ kín, cảm giác dễ chịu và khả năng duy trì sử dụng mỗi đêm.
Gia đình nên liên hệ S-Med để được tư vấn đúng loại mặt nạ, hướng dẫn chỉnh vừa khuôn mặt và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt thời gian sử dụng.