Viêm phổi kẽ không phải là bệnh lây nhiễm, vì nguyên nhân chính gây ra nó không đến từ vi khuẩn hay virus. Thay vào đó, bệnh này xuất phát từ những yếu tố nội sinh như phản ứng miễn dịch bất thường, tổn thương mô phổi mãn tính, di truyền hoặc phơi nhiễm môi trường.
Không giống như viêm phổi do cúm hoặc lao, viêm phổi kẽ – bao gồm các thể như xơ phổi vô căn (IPF), viêm phổi tổ chức hóa cryptogenic (COP), hoặc viêm phổi kẽ không đặc hiệu (NSIP) – không lan truyền từ người này sang người khác qua tiếp xúc thông thường.
Dù một số đợt bùng phát có thể bị kích hoạt bởi nhiễm trùng, chính bản thân bệnh viêm phổi kẽ không có tính lây lan. Những trường hợp này chỉ là sự trùng hợp hoặc tác nhân kích hoạt, không làm thay đổi bản chất không truyền nhiễm của bệnh.
Với một số thể đặc biệt như viêm phổi quá mẫn (hypersensitivity pneumonitis), bệnh vẫn không lây, nhưng có thể bị kích thích bởi các hạt kháng nguyên trong môi trường (bụi mốc, lông chim...) – vì vậy cần tránh mang theo nguồn kích thích này về nhà qua quần áo hoặc dụng cụ.
Nếu người thân bạn được chẩn đoán viêm phổi kẽ, bạn không cần lo lắng bị lây bệnh qua đường hô hấp. Tuy nhiên, nếu có dấu hiệu cảm cúm, hãy giữ vệ sinh, đeo khẩu trang và tiêm ngừa để bảo vệ người bệnh – bởi vì nhiễm trùng đường hô hấp có thể làm bệnh nặng thêm, dù không phải nguyên nhân chính gây ra bệnh.
Nhiều người lầm tưởng viêm phổi kẽ có thể lây vì tên gọi và triệu chứng dễ gây nhầm lẫn với viêm phổi do nhiễm trùng. Tuy nhiên, đây là một nhóm bệnh không lây nhiễm, chủ yếu liên quan đến viêm và xơ hóa mô kẽ trong phổi – không phải nhiễm khuẩn hay virus như viêm phổi thông thường.
Việc dùng chung từ “pneumonia” khiến nhiều người nhầm lẫn. Ví dụ, “viêm phổi mô kẽ” nghe như một dạng viêm phổi do vi khuẩn, trong khi thật ra đây là tình trạng mạn tính, thường không do vi sinh vật. Hơn nữa, ho và khó thở là triệu chứng phổ biến ở cả hai loại, làm nhiều người “nhìn biểu hiện mà đoán bệnh”, nhất là khi sốt không phải lúc nào cũng có mặt trong viêm phổi kẽ.
Ngôn ngữ chuyên môn trong kết quả chụp chiếu cũng góp phần gây hoang mang. Các cụm như “tổn thương mô kẽ”, “kính mờ”, hay “thâm nhiễm lan tỏa” dễ bị hiểu nhầm là dấu hiệu nhiễm trùng, dù chúng thường phản ánh tình trạng xơ hóa hoặc viêm mãn.
Thêm vào đó, truyền thông đôi khi gộp chung các biểu hiện mô kẽ trong COVID-19 hay bệnh phổi cấp vào “viêm phổi mô kẽ”, củng cố hiểu lầm rằng bệnh có thể lây lan.
Giải thích rõ ràng, dùng ngôn ngữ đơn giản và tạo không gian để người bệnh hỏi lại là cách tốt nhất để xóa bỏ nhầm lẫn này, giúp họ yên tâm hơn và biết cách chăm sóc sức khỏe đúng hướng.
Người bệnh viêm phổi kẽ cần được chăm sóc toàn diện tại nhà để kiểm soát triệu chứng và nâng cao chất lượng sống, không phải để cách ly, vì viêm phổi kẽ thường không lây.
Trái với các bệnh hô hấp truyền nhiễm, kế hoạch chăm sóc viêm phổi kẽ (ILD) không tập trung vào ngăn lây lan, mà hướng đến làm chậm tiến triển bệnh, giảm khó thở và duy trì khả năng sinh hoạt. Điều này bao gồm: dùng thuốc kháng xơ hoặc điều hòa miễn dịch theo chỉ định, phục hồi chức năng hô hấp, ngừng hút thuốc, tiêm ngừa cúm và phế cầu.
Tập luyện đều đặn, như đi bộ, giúp chống suy nhược cơ thể và cải thiện chức năng hô hấp. Oxy cần được sử dụng đúng cách, đúng liều như thuốc, và người thân nên hỗ trợ người bệnh tự tin dùng bình oxy khi ra ngoài, tránh mặc cảm vì ho không do lây nhiễm.
Gia đình cần phối hợp chăm sóc, không dồn gánh nặng cho một người. Hãy lên kế hoạch thay phiên, nghỉ ngơi, và duy trì đối thoại thường xuyên để tránh quá tải. Chuẩn bị trước khi đi khám: liệt kê câu hỏi, hiểu rõ phác đồ điều trị và cân nhắc khám chuyên khoa ILD nếu cần cá thể hóa điều trị.
Theo dõi các dấu hiệu cảnh báo như khó thở tăng dần, đau ngực, mệt mỏi, sút cân hoặc trầm cảm để can thiệp sớm. Đồng thời, chăm sóc người chăm sóc cũng rất quan trọng – hãy sử dụng các nguồn lực hỗ trợ cộng đồng để duy trì sức bền tinh thần lâu dài.
Để phòng ngừa biến chứng nguy hiểm của viêm phổi kẽ và bảo vệ người thân, bạn cần một kế hoạch chủ động và toàn diện ngay từ bây giờ.
Tiêm chủng đầy đủ là nền tảng: ưu tiên vaccine phế cầu PCV20/21, tiêm phòng cúm hằng năm và cập nhật mũi nhắc COVID-19, đặc biệt với người có bệnh phổi mãn tính. Những biện pháp này giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp – nguyên nhân hàng đầu gây đợt cấp viêm phổi kẽ.
Sử dụng thiết bị thở oxy đúng cách cũng rất quan trọng. Với những bệnh nhân cần LTOT, hãy đảm bảo sử dụng ít nhất 15 giờ mỗi ngày bằng thiết bị y tế đã được chứng nhận, có hướng dẫn rõ ràng về cách dùng, an toàn cháy nổ và xử lý tình huống khẩn cấp.
Cần huấn luyện người chăm sóc nhận biết dấu hiệu đỏ như thở gấp tại chỗ, SpO₂ tụt nhanh, đau ngực, sốt, lẫn, tím môi hoặc nghi ngờ tràn khí màng phổi – và hành động ngay theo kế hoạch xử lý khẩn cấp đã thống nhất.
Phục hồi chức năng hô hấp trong 8–12 tuần là bước hỗ trợ cải thiện triệu chứng, tăng sức bền và giảm nguy cơ nhập viện. Kết hợp theo dõi chỉ số SpO₂ tại nhà, tránh khói bụi và nơi đông người mùa dịch, và luôn giữ kế hoạch hành động sẵn sàng, gia đình sẽ có thêm sự chủ động và bình an.
Khi nỗi lo bị lây tan biến, yêu thương có thể đến gần hơn. Việc chăm sóc người bệnh viêm phổi kẽ không cần xa cách điều họ cần là không khí sạch, tinh thần vững và một mái nhà không sợ hãi. Hãy để những hiểu lầm về “lây nhiễm” không còn là rào cản giữa bạn và người thân. Tìm hiểu thêm giải pháp hỗ trợ hô hấp an toàn, đồng hành cùng bạn tại s-med.vn.