Mặt nạ CPAP là bộ phận đưa áp lực khí vào mũi/miệng; chọn sai loại hoặc sai cỡ có thể gây rò khí, khô miệng, khô mắt và giảm thời gian dùng máy mỗi đêm.

Hướng dẫn AASM yêu cầu xử lý rò khí sớm vì rò khí làm khó xác định áp lực tối ưu và có thể làm áp lực điều trị kém hiệu quả.
| Dấu hiệu chọn sai mặt nạ | Hậu quả thực tế |
|---|---|
| Gió xì quanh mắt | Khô, cay mắt, dễ thức giấc |
| Khô miệng khi ngủ | Nghi ngờ hở miệng/rò khí |
| Máy báo rò khí cao | Áp lực điều trị kém ổn định |
| Tháo mặt nạ giữa đêm | Giảm tuân thủ CPAP |
Không nên siết dây quá chặt để “chặn rò”, vì có thể gây đau sống mũi, hằn da và càng làm bệnh nhân sợ đeo máy.
Với gia đình, chọn đúng mask không chỉ là chuyện vừa mặt; đó là cách giữ bệnh nhân ngủ yên và bớt bỏ cuộc giữa đêm.
Có 3 loại mặt nạ CPAP chính: gối mũi, mặt nạ mũi và mặt nạ mũi-miệng; khi chọn mặt nạ CPAP, nên ưu tiên loại mũi nếu người bệnh còn thở mũi tốt. Mayo Clinic ghi nhận mỗi người có khuôn mặt, nhu cầu và mức chịu đựng khác nhau, nên có thể phải thử nhiều kiểu và nhiều cỡ.
| Loại mặt nạ | Phù hợp với ai | Cần tránh/cẩn trọng |
|---|---|---|
| Gối mũi | Sợ bí, đeo kính, có râu, muốn ít chạm mặt | Nghẹt mũi, khó chịu khi luồng khí thổi trực tiếp vào lỗ mũi |
| Mặt nạ mũi | Thở bằng mũi, trở mình khi ngủ, cần áp lực CPAP cao hơn | Nghẹt mũi, hở miệng khi ngủ |
| Mặt nạ mũi-miệng | Nghẹt mũi, thở miệng rõ, dùng mặt nạ mũi vẫn rò khí | Dễ bí, nhiều điểm tì, có thể cần áp lực cao hơn |
Bằng chứng tổng hợp năm 2022 cho thấy mặt nạ mũi và gối mũi thường có chỉ số ngưng thở còn dư, áp lực CPAP và mức tuân thủ tốt hơn mặt nạ mũi-miệng. Một phân tích gộp năm 2018 cũng ghi nhận mặt nạ mũi-miệng liên quan đến áp lực CPAP cao hơn, AHI còn dư cao hơn và tuân thủ kém hơn mặt nạ mũi.
Giới hạn quan trọng: nếu người bệnh nghẹt mũi nặng, COPD, suy tim, yếu cơ hô hấp hoặc vừa xuất viện, gia đình không nên tự đổi loại mặt nạ hay chỉnh áp lực; hãy nhờ kỹ thuật viên hoặc bác sĩ kiểm tra rò khí, độ vừa và chỉ số máy.
Bệnh nhân nên chọn mặt nạ CPAP theo 5 dấu hiệu chính: thở miệng, nghẹt mũi, râu/dáng mặt, tư thế ngủ và khả năng chịu cảm giác che mặt.

| Dấu hiệu khi sàng lọc | Nên ưu tiên | Cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Hay há miệng khi ngủ | Mask mũi-miệng, hoặc mask mũi + đai cằm | Rò khí, khô miệng |
| Nghẹt mũi kéo dài | Mask mũi-miệng | Khám tai-mũi-họng nếu tắc nghẽn dai dẳng |
| Sợ bí mặt | Gối mũi hoặc mask mũi nhỏ | Tập đeo ban ngày |
| Nằm nghiêng nhiều | Gối mũi, mask gọn | Xô lệch khi áp mặt vào gối |
| Tì đau sống mũi | Gối mũi hoặc đệm khác | Vết đỏ, loét da |
Không chọn chỉ theo “size S/M/L”; cần thử bằng mẫu đo, nằm đúng tư thế ngủ và chạy đúng áp lực điều trị.
Người nhà thường chỉ thật sự yên tâm sau 1–3 đêm, khi thấy mặt nạ không xì khí vào mắt, không làm bệnh nhân giật mình tháo ra giữa đêm.
Để chọn size mặt nạ CPAP đúng, hãy đo theo mẫu size của từng dòng mask, thử khi máy có áp lực và nằm đúng tư thế ngủ quen thuộc.
Lưu ý: Da đỏ kéo dài, trầy loét hoặc đau tăng cần ngưng dùng mask đó và nhờ kỹ thuật viên kiểm tra lại.
Mặt nạ CPAP mới thường khó chịu trong 1–2 tuần đầu vì rò khí, khô mũi/miệng, tì da hoặc cảm giác thiếu hơi; khô mũi/miệng từng được ghi nhận ở 65% người dùng, rò khí 23,6%. AASM khuyến nghị theo dõi sớm, xử lý rò khí và hỗ trợ làm quen khi bắt đầu PAP.
Cần đổi mask hoặc gọi kỹ thuật viên nếu có 4 dấu hiệu: hằn đỏ đau sau ngủ, rò khí thổi vào mắt, khô miệng dù đã tạo ẩm, hoặc tỉnh giấc vì “đói khí”. Không tự giảm áp lực CPAP; sai áp lực có thể làm điều trị kém hiệu quả.
Từ phía gia đình, cảm giác đáng sợ nhất không phải là tiếng máy, mà là nhìn người nhà giật mình tháo mặt nạ lúc nửa đêm. Air hunger (cảm giác hít mãi vẫn thiếu hơi) khiến nhiều người ngại đeo tiếp; lúc này nên kiểm tra cỡ mask, dây đeo, tạo ẩm và áp lực ramp trước khi kết luận “không hợp CPAP”.
Người nhà nên kiểm tra 8 điểm trước khi trả tiền: đơn chỉ định, loại máy, dây nối, cỡ mặt nạ, độ kín, linh kiện thay thế, vệ sinh và đổi trả.
Không nên mua nếu nơi bán không kiểm tra đơn, không thử mặt nạ, không hướng dẫn vệ sinh hoặc không nói rõ chính sách đổi trả.
S-Med hỗ trợ theo 5 bước: kiểm tra đơn CPAP, chọn đúng kiểu mặt nạ, đo cỡ, chạy thử khi máy hoạt động và theo dõi sớm trong 48–72 giờ đầu.
Hiệu quả còn tùy chẩn đoán, áp lực máy và bệnh nền; S-Med không tự ý thay thông số điều trị khi chưa có chỉ định bác sĩ.
Đừng vội kết luận mọi khó chịu đều do mặt nạ. Đôi khi nguyên nhân còn đến từ áp lực khí, cách đeo hoặc cài đặt máy, nên thay mặt nạ liên tục chưa chắc giải quyết được vấn đề.
Nếu gia đình cần chọn mặt nạ CPAP phù hợp ngay từ đầu hoặc muốn được hướng dẫn sử dụng an toàn tại nhà, hãy liên hệ S-med để được tư vấn chọn đúng thiết bị, đúng kích cỡ và hỗ trợ kỹ thuật xuyên suốt quá trình sử dụng.
S-Med hỗ trợ kiểm tra đơn, thử mặt nạ, đo cỡ và hướng dẫn theo dõi rò khí để người bệnh dùng CPAP đúng chỉ định và dễ thích nghi hơn tại nhà.
Thở mũi tốt: mặt nạ mũi hoặc đệm mũi. Hay há miệng/nghẹt mũi: cân nhắc loại trùm mũi-miệng.
Có thể, nhưng cũng do lệch vị trí, đệm mòn, dầu da, râu hoặc nằm nghiêng.
Không. Mặt nạ cần ôm vừa; siết quá chặt có thể làm đau da và rò khí nặng hơn.
Khi đau, hằn đỏ, khô miệng, rò khí kéo dài hoặc ngủ vẫn mệt. Rò khí kéo dài có thể làm giảm hiệu quả điều trị.