Mặt nạ máy thở nên được chọn theo đường thở thực tế: thở mũi tốt ưu tiên đệm mũi hoặc chụp mũi; thở miệng, nghẹt mũi hay rò khí kéo dài thường cần mặt nạ toàn mặt.
| Tình trạng người bệnh | Loại nên cân nhắc | Model tham khảo | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Thở mũi tốt, muốn mặt nạ nhẹ và ít che mặt | Đệm mũi | ResMed P10, P30i; BMC P6 | Phù hợp người đeo kính hoặc dễ sợ kín mặt; không tối ưu khi nghẹt mũi hoặc mask thường xê dịch lúc ngủ. |
| Thở mũi ổn, cần độ kín chắc hơn đệm mũi | Mặt nạ chụp mũi | Löwenstein CARA; ResMed N20, N20 Classic, N30; BMC N5, N5A+ | Theo dõi khô miệng, thức giấc hoặc khí thoát qua miệng—những dấu hiệu cho thấy độ kín điều trị chưa tốt. |
| Mở miệng khi ngủ, rò khí miệng kéo dài hoặc nghẹt mũi rõ | Mặt nạ toàn mặt | ResMed AirFit F20, AirFit F40; BMC F5, F5A, F5A+, F6 | Bao phủ cả mũi và miệng; thường phù hợp hơn khi người bệnh khó duy trì thở hoàn toàn qua mũi. |
| Da nhạy cảm, có vết tỳ đỏ hoặc sống mũi đau | Đổi thiết kế/điểm tỳ và kiểm tra lại size | Không siết dây quá chặt để xử lý rò khí; áp lực tỳ quá mức làm tăng nguy cơ tổn thương da. |
Size phải được đo theo thước hướng dẫn của đúng mẫu mask, sau đó thử khi máy đang chạy để kiểm tra rò khí và độ ổn định.
Không tiếp tục tự chỉnh mask nếu người bệnh lơ mơ, nôn, khó thở tăng, không tự tháo được mặt nạ hoặc xuất hiện loét da; cần liên hệ nhân viên y tế để đánh giá lại.
Mặt nạ máy thở vừa khuôn mặt khi dùng đúng bảng size của chính model, giữ kín lúc máy chạy và nằm ngủ mà không cần siết dây gây đau.
Người đang khó thở, giảm oxy hoặc phụ thuộc máy thở không nên tự thay cài đặt áp lực; hãy liên hệ bác sĩ hoặc kỹ thuật viên hô hấp.
Mặt nạ máy thở chỉ được xem là tương thích khi đúng cấu hình của máy và đường thở; đầu nối cắm vừa chưa đủ để bảo đảm điều trị an toàn.
Trước khi giao hoặc lắp đặt, kỹ thuật viên S-Med cần kiểm tra:
Không tự thay elbow, bịt lỗ vent hoặc ghép mặt nạ oxy thông thường vào máy CPAP/BiPAP; hãy gửi ảnh tem máy, dây thở, đầu nối và mặt nạ cũ để S-Med đối chiếu trước khi sử dụng.
Mặt nạ máy thở CPAP/BiPAP cần được vệ sinh đúng vật liệu, kiểm tra độ kín thường xuyên và thay từng phụ kiện ngay khi xuống cấp, thay vì siết dây chặt hơn để bù rò khí.
| Tình huống | Cách xử lý an toàn |
|---|---|
| Vệ sinh định kỳ | Với mặt nạ silicone, rửa đệm hằng ngày; khung, dây đeo và ống khí thường vệ sinh hằng tuần bằng nước sạch ấm khoảng 30°C và xà phòng lỏng dịu nhẹ. Xả kỹ, để khô tự nhiên, tránh nắng trực tiếp, máy sấy, máy rửa chén và chất tẩy mạnh. |
| Đệm memory foam | Không ngâm hoặc rửa bằng nước. Chỉ lau nhẹ bằng khăn khô hoặc khăn không chứa cồn theo đúng hướng dẫn của model, vì làm ướt có thể làm hỏng vật liệu. |
| Cần thay phụ kiện | Thay đệm khi cứng, nứt, đổi màu, mất form hoặc không còn kín; thay dây đeo khi giãn, sờn hoặc phải siết ngày càng chặt. Lịch thay chỉ mang tính tham khảo và cần ưu tiên tình trạng thực tế cùng hướng dẫn riêng của nhà sản xuất. |
| Rò khí, đau hoặc kích ứng | Làm sạch đệm, lắp lại và chỉnh dây khi đang nằm ở tư thế ngủ. Nếu khí vẫn thổi vào mắt, mặt nạ trượt, gây đau, loét da hoặc không giữ kín, hãy liên hệ đơn vị cung cấp để kiểm tra size, kiểu mặt nạ và linh kiện. |
| Khó thở tăng | Tháo mặt nạ và ngồi dậy. Nếu vẫn khó thở rõ, cần đến cơ sở cấp cứu hoặc gọi cấp cứu ngay. |
Không áp dụng một quy trình làm sạch chung cho mọi mặt nạ; luôn đối chiếu hướng dẫn đúng model và vật liệu.
Một chiếc mặt nạ phù hợp không đơn thuần là vừa khuôn mặt, mà còn phải đáp ứng cách thở, tư thế ngủ, mức áp lực và khả năng dung nạp của từng người bệnh. Gia đình nên ưu tiên chọn đúng giao diện, đo theo tài liệu của chính model, thử máy trong tư thế sử dụng thực tế và theo dõi rò khí, hằn đỏ hoặc khó chịu; không tự đổi áp lực điều trị. Khi cần hỗ trợ, S-Med có thể tư vấn lựa chọn, lắp đặt và hướng dẫn người chăm sóc sử dụng thiết bị an toàn tại nhà.