PEEP (Positive End-Expiratory Pressure) là áp lực dương được duy trì trong phổi vào cuối kỳ thở ra khi sử dụng máy thở, giúp ngăn chặn xẹp phế nang và cải thiện trao đổi oxy.
Có hai loại PEEP chính: PEEP ngoại sinh (áp dụng qua máy thở để phòng ngừa xẹp phế nang) và PEEP nội sinh (do thở ra không hoàn toàn, khiến không khí bị giữ lại trong phổi). Việc cài đặt PEEP đúng cách giúp cải thiện oxy hóa máu và giảm công thở, đặc biệt cho bệnh nhân mắc COPD hay ARDS.
PEEP hoạt động bằng cách áp dụng một áp lực dương vào cuối thì thở ra, ngăn ngừa sự xẹp phế nang và tạo điều kiện cho việc trao đổi khí tốt hơn.

PEEP hoạt động thông qua các cơ chế sau:
Việc cài đặt đúng chỉ số PEEP là điều cần thiết để hỗ trợ điều trị các bệnh lý như ARDS (Hội chứng suy hô hấp cấp tính). Tuy nhiên, cần theo dõi sát vì PEEP quá cao có thể gây giảm cung lượng tim và tăng nguy cơ tổn thương phổi áp lực cao (barotrauma).
Chỉ số PEEP trong máy thở đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân gặp vấn đề hô hấp.
Đầu tiên, PEEP giúp cải thiện oxy hóa máu bằng cách duy trì và mở rộng các phế nang bị xẹp, làm tăng diện tích trao đổi khí. Điều này đặc biệt hiệu quả trong việc giảm tình trạng shunt phổi và tối ưu hóa tỷ lệ thông khí-tưới máu.
Ngoài ra, PEEP giữ cho dung tích cặn chức năng (FRC) tăng lên, giúp bệnh nhân dễ dàng hô hấp hơn và giảm gánh nặng cho cơ hô hấp.
Bên cạnh đó, PEEP còn hỗ trợ ổn định phế nang trong suốt chu kỳ hô hấp, ngăn chặn sự xẹp phổi, nhất là trong trường hợp bệnh nhân bị hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS).
Việc giảm thiểu tình trạng atelectrauma giúp tránh tổn thương phổi do máy thở gây ra (VILI), góp phần cải thiện độ đàn hồi của phổi.
Cuối cùng, áp dụng PEEP hợp lý còn giúp giảm căng thẳng lên phổi, hỗ trợ cơ hô hấp hoạt động hiệu quả hơn, từ đó thúc đẩy quá trình phục hồi cho bệnh nhân nhanh hơn.
Đối với những bệnh nhân mắc COPD hoặc ARDS, một mức PEEP tối ưu từ 14-16 cm H₂O có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.
Việc cài đặt chỉ số PEEP không đúng trong máy thở có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng cho người bệnh.
Barotrauma là một trong những hậu quả nghiêm trọng khi cài đặt PEEP quá cao, do áp lực lồng ngực tăng khiến phế nang giãn nở quá mức và có thể vỡ. Điều này đặc biệt nguy hiểm với những bệnh nhân có tổn thương phổi không đồng đều.
Ngoài ra, huyết áp giảm cũng có thể xảy ra do PEEP cao làm giảm hồi lưu tĩnh mạch, dẫn đến giảm cung lượng tim và hạ huyết áp hệ thống. Ngược lại, nếu PEEP quá thấp không đủ để giữ phế nang mở, có thể dẫn đến xẹp phổi (xẹp phế nang) làm giảm trao đổi khí và tăng nguy cơ biến chứng hậu phẫu như thiếu oxy máu và viêm phổi.
Do đó, việc theo dõi liên tục các chỉ số như độ bão hòa oxy (SpO2), huyết động học, và triệu chứng khó thở là cần thiết để phát hiện và điều chỉnh kịp thời chỉ số PEEP phù hợp.
Cài đặt PEEP đúng trong máy thở giúp tối ưu hóa thông khí và cải thiện oxy hóa cho bệnh nhân.

Bước đầu tiên, hãy đánh giá tình trạng lâm sàng của bệnh nhân, bao gồm dấu hiệu sinh tồn, độ bão hòa oxy (SpO₂) và cơ học hô hấp để chọn mức PEEP khởi đầu thích hợp.
Thông thường, PEEP ban đầu trong khoảng 5-10 cmH₂O giúp ngăn xẹp phế nang.
Đối với bệnh nhân bị hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS), mức PEEP cao hơn có thể cần thiết để huy động phế nang xẹp.
Tiếp theo, theo dõi phản ứng của bệnh nhân qua khí máu động mạch và điều chỉnh PEEP để tránh tình trạng auto-PEEP ở bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn.
Cuối cùng, kết hợp điều chỉnh PEEP với FiO₂ để tối ưu hóa oxy hóa mà không làm căng giãn quá mức phế nang. Luôn đánh giá liên tục và tinh chỉnh PEEP dựa trên xu hướng và đáp ứng lâu dài của bệnh nhân để đạt hiệu quả thông khí tối ưu.
Khi cài đặt chỉ số PEEP trong máy thở, việc đảm bảo thông số phù hợp cho từng nhóm bệnh nhân là điều vô cùng quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và hạn chế biến chứng.
Với bệnh nhân COPD, cần đặc biệt chú ý đến tình trạng auto-PEEP (PEEP nội sinh). Để giảm bẫy khí, hãy điều chỉnh tần số hô hấp thấp và kéo dài thời gian thở ra nhằm cải thiện trao đổi khí.
Ở bệnh nhân suy tim, PEEP giúp cải thiện oxy hóa nhưng có thể làm giảm cung lượng tim do ảnh hưởng đến hồi lưu tĩnh mạch. Vì vậy, cần theo dõi chặt chẽ huyết động và điều chỉnh PEEP cẩn thận để duy trì sự ổn định.
Đối với bệnh nhân ARDS, mức PEEP cao hơn thường được khuyến cáo để huy động phế nang xẹp, tuy nhiên cần cân nhắc tránh gây chấn thương phổi do áp lực bằng cách giữ áp lực đỉnh dưới 30 cm H₂O.
Ngoài ra, việc theo dõi liên tục chỉ số oxy hóa, huyết động, và nguy cơ chấn thương phổi do máy thở là cần thiết. Điều chỉnh PEEP dựa trên độ giãn nở phổi và tình trạng cụ thể của bệnh nhân sẽ giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Hợp tác chặt chẽ giữa bác sĩ, điều dưỡng và kỹ thuật viên hô hấp sẽ đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng máy thở.
Hãy cùng S-med tìm hiểu sâu hơn về cách cài đặt máy thở hiệu quả để bảo vệ sức khỏe người thân yêu. Truy cập s-med.vn ngay để được tư vấn và khám phá thêm các giải pháp hỗ trợ hô hấp tiên tiến.
PEEP có giống với CPAP không?
Không giống hoàn toàn. PEEP chỉ áp dụng khi thở máy, còn CPAP duy trì áp lực liên tục suốt quá trình thở. Cả hai đều giúp giữ đường thở mở.
Làm thế nào để biết PEEP đang hoạt động hiệu quả?
Nếu bệnh nhân thở dễ hơn, nồng độ oxy trong máu cải thiện, và không có dấu hiệu khó thở thì PEEP đang hoạt động tốt.
Có cần thay đổi PEEP khi bệnh nhân ổn định không?
Có thể không cần. Nhưng bác sĩ sẽ theo dõi và điều chỉnh nếu cần để đảm bảo phổi hoạt động tốt và không gặp biến chứng.