Quy trình đo đa ký giấc ngủ (PSG) tại cơ sở y tế thường gồm 6 bước, từ tiếp nhận người bệnh, chuẩn bị máy, gắn cảm biến đến theo dõi giấc ngủ suốt đêm và phân tích dữ liệu sau khi đo.
1. Tiếp nhận và hướng dẫn: Nhân viên y tế kiểm tra chỉ định, hỏi về tình trạng sức khỏe, thuốc đang dùng và giải thích quy trình. Người bệnh được hướng dẫn làm quen với phòng ngủ.
2. Chuẩn bị thiết bị: Kỹ thuật viên kiểm tra máy đa ký giấc ngủ, dây kết nối và các kênh ghi tín hiệu để bảo đảm thiết bị hoạt động ổn định.
3. Gắn cảm biến: Các điện cực và cảm biến được đặt ở đầu, gần mắt, cằm, ngực, bụng, chân và ngón tay để theo dõi sóng não, chuyển động mắt, hoạt động cơ, nhịp tim, hô hấp và nồng độ oxy trong máu.
4. Kiểm tra tín hiệu: Người bệnh được yêu cầu mở mắt, nhắm mắt, nhìn sang hai bên hoặc thực hiện một số động tác đơn giản để kỹ thuật viên xác nhận cảm biến ghi nhận chính xác.
5. Theo dõi trong đêm: Người bệnh ngủ trong phòng đo, trong khi kỹ thuật viên giám sát tín hiệu và xử lý cảm biến bị lỏng hoặc mất kết nối. Nếu khó ngủ, thức giấc hoặc cần đi vệ sinh, người bệnh có thể báo nhân viên hỗ trợ.
6. Kết thúc và phân tích: Sáng hôm sau, kỹ thuật viên tháo cảm biến, kiểm tra dữ liệu và chuyển bản ghi cho bác sĩ chuyên khoa đánh giá.
Ngủ không ngon trong đêm đo không đồng nghĩa kết quả bị sai. Tuy nhiên, nếu thời gian ngủ quá ít hoặc tín hiệu không đạt chất lượng, bác sĩ cần đánh giá độ tin cậy của bản ghi trước khi quyết định có cần đo lại hay không.
Máy đo đa ký giấc ngủ (PSG) ghi nhận đồng thời hoạt động não, chuyển động mắt, cơ, nhịp tim và hô hấp để xác định người bệnh thực sự ngủ bao lâu, trải qua những giai đoạn ngủ nào và có xuất hiện bất thường khi ngủ hay không.
Trong quá trình đo, kỹ thuật viên gắn các cảm biến tại đầu, mặt, ngực, bụng và một số vị trí khác tùy mục đích kiểm tra.
| Nhóm cảm biến | Vị trí thường gắn | Giúp bác sĩ đánh giá |
|---|---|---|
| Điện não (EEG) | Da đầu | Phân biệt thức, ngủ nông, ngủ sâu và các lần thức giấc ngắn |
| Điện mắt (EOG) | Quanh mắt | Nhận diện chuyển động mắt và giấc ngủ REM |
| Điện cơ (EMG) | Vùng cằm, có thể thêm chân | Theo dõi trương lực cơ và cử động khi ngủ |
| Điện tim (ECG) | Vùng ngực | Theo dõi nhịp tim và phát hiện bất thường nhịp tim |
| Luồng khí thở | Mũi, miệng | Phát hiện ngưng thở hoặc giảm thở |
| Đai hô hấp | Ngực và bụng | Xác định nỗ lực thở, hỗ trợ phân biệt ngưng thở tắc nghẽn và trung ương |
| Đo SpO₂ | Ngón tay | Theo dõi mức oxy máu giảm trong khi ngủ |
Điểm quan trọng: PSG sử dụng tín hiệu điện não, điện mắt và điện cơ để xác định thời gian ngủ thực tế. Nhờ đó, bác sĩ có thể tính AHI (số lần ngưng thở và giảm thở trung bình mỗi giờ ngủ).
Ngủ ít trong đêm đo không đồng nghĩa kết quả sai. Tuy nhiên, thời gian ngủ quá ngắn hoặc không đủ dữ liệu ở các giai đoạn ngủ có thể hạn chế khả năng diễn giải. Bác sĩ cần đánh giá chất lượng bản ghi trước khi kết luận.
Trước khi đo đa ký giấc ngủ (PSG), bạn nên duy trì lịch ngủ bình thường, vệ sinh tóc và da sạch, tránh các chất ảnh hưởng đến giấc ngủ và chuẩn bị vật dụng cá nhân theo hướng dẫn của cơ sở y tế.
Để quá trình đo diễn ra thuận lợi và hạn chế những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả, bạn nên lưu ý:
Lưu ý quan trọng: Không tự ý ngừng thuốc, đổi liều hoặc ngừng sử dụng thiết bị hỗ trợ hô hấp để chuẩn bị đo.
Bạn cũng không cần cố ép mình ngủ thật nhiều. Nếu lo lắng sẽ khó ngủ khi gắn cảm biến, hãy báo trước cho kỹ thuật viên để được hướng dẫn.
Ngủ ít hoặc ngủ không ngon khi đo đa ký giấc ngủ có thể ảnh hưởng đến kết quả, nhưng không đồng nghĩa phép đo bị sai hoặc không còn giá trị. Điều quan trọng là thời gian ngủ thực tế, các giai đoạn ngủ và chất lượng tín hiệu ghi nhận.

Hiện tượng ngủ kém trong đêm đầu đo đa ký khá thường gặp, gọi là hiệu ứng đêm đầu tiên. Người bệnh có thể khó vào giấc, thức giấc nhiều lần hoặc ngủ ít hơn bình thường do môi trường lạ và các cảm biến gắn trên cơ thể. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy hiện tượng này không nhất thiết làm thay đổi chỉ số ngưng thở khi ngủ (AHI).
AHI là số lần ngưng thở và giảm thở trung bình trong mỗi giờ ngủ thực tế. Nếu đêm đo có ít giấc ngủ REM (giai đoạn thường xuất hiện giấc mơ) hoặc ít thời gian nằm ngửa, một số sự kiện hô hấp có thể không được ghi nhận đầy đủ. Ngược lại, ngủ ít không tự động khiến AHI tăng.
Vì vậy, kết quả AHI thấp sau một đêm ngủ kém chưa đủ để loại trừ ngưng thở khi ngủ, đặc biệt khi người bệnh vẫn ngáy lớn, có cơn ngưng thở được người thân quan sát hoặc buồn ngủ ban ngày.
Nếu ngủ quá ít, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để đánh giá thời gian ngủ, giai đoạn REM, tư thế ngủ và chất lượng tín hiệu trước khi quyết định có cần đo lại hay không.
Bạn nên trao đổi với bác sĩ nếu ngủ quá ít trong đêm đo đa ký giấc ngủ, kết quả âm tính nhưng vẫn có triệu chứng nghi ngưng thở khi ngủ, hoặc dữ liệu ghi nhận không đủ chất lượng để kết luận.
Theo Hiệp hội Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM), ngủ ít không đồng nghĩa với việc kết quả đo bị sai hoặc bắt buộc phải đo lại. Bác sĩ cần xem xét tổng thời gian ngủ, chất lượng tín hiệu, các giai đoạn giấc ngủ và mức độ phù hợp giữa kết quả với triệu chứng thực tế.
Bạn nên trao đổi với bác sĩ trong những trường hợp sau:
Chỉ số AHI thấp không đủ để tự kết luận rằng bạn không mắc chứng ngưng thở khi ngủ.
Khi nhận kết quả, hãy hỏi bác sĩ: “Thời gian ngủ và chất lượng bản ghi của tôi đã đủ để đưa ra kết luận chưa?” Quyết định đo lại cần dựa trên đánh giá chuyên môn, không chỉ cảm giác ngủ ít trong đêm đo.
Ngủ ít khi đo đa ký giấc ngủ không đồng nghĩa phải đo lại. Kết quả vẫn có thể hữu ích nếu dữ liệu đủ chất lượng để bác sĩ đánh giá. Tuy nhiên, thiếu giấc ngủ REM hoặc thời gian ngủ quá ngắn có thể khiến mức độ ngưng thở khi ngủ bị đánh giá thấp. Nếu kết quả không phù hợp với triệu chứng, bạn nên trao đổi với bác sĩ về khả năng cần đo lại thay vì tự kết luận mình không mắc bệnh.