CARA Full Face là mặt nạ che cả mũi và miệng, phù hợp khi người dùng cần một giao diện điều trị có thể cung cấp áp lực thông khí qua cả đường mũi và miệng.
Điểm nổi bật của CARA Full Face nằm ở thiết kế đơn giản, trọng lượng tương đối nhẹ, đệm mặt nạ mềm và hệ thống thoát khí được tích hợp. Nhà sản xuất cho biết hệ thống thoát khí của dòng CARA tạo luồng khí khuếch tán, hạn chế làm phiền người sử dụng hoặc người nằm cạnh; phần phía trên được thiết kế kín để hạn chế luồng khí hướng về mắt.
CARA Full Face được thiết kế cho:
CARA Full Face không được sử dụng cho người dưới 30 kg. Mặt nạ cũng chống chỉ định trong các tình huống như cần đặt nội khí quản ngay lập tức, mất ý thức hoặc nôn cấp tính. Một số tình trạng như tổn thương da mặt, dị ứng da vùng mặt, biến dạng mặt/hầu họng, đau mặt cấp tính, phản xạ ho giảm hoặc mất, claustrophobia và buồn nôn cấp tính cần đặc biệt thận trọng và trao đổi với nhân viên y tế.
CARA Full Face không được thiết kế để sử dụng với máy khí dung (nebulizer) hoặc làm mặt nạ gây mê.
Đệm mask của CARA được thiết kế mềm và linh hoạt, ôm theo đường nét khuôn mặt. Theo brochure sản phẩm, thiết kế này hướng tới độ kín tốt và sự thoải mái khi đeo trong thời gian dài, đồng thời không cần một đệm trán riêng để tạo độ ổn định.
CARA Full Face có 4 kích thước đệm: S, M, L và XL.
CARA Full Face tích hợp hệ thống thoát khí. Khí thở ra được dẫn ra ngoài qua hệ thống này thay vì bị giữ lại trong mặt nạ. Thiết kế này tạo luồng khí khuếch tán, giúp hạn chế làm ảnh hưởng đến người sử dụng và người ngủ cùng.
Thông số công bố của CARA Full Face ghi nhận mức áp suất âm thanh 19 dB(A) và mức công suất âm thanh 27 dB(A), với hệ số không đảm bảo 3 dB(A).
Khớp ball-and-socket joint cho phép xoay 360° kết hợp chuyển động 3D. Nhờ đó, ống thở có thể di chuyển linh hoạt hơn khi người dùng thay đổi tư thế ngủ.
Trọng lượng CARA Full Face chỉ khoảng 93–109 g, tùy kích thước S–XL. Thiết kế nhẹ giúp giảm cảm giác nặng trên mặt khi sử dụng trong thời gian dài.
Headgear được thiết kế để có thể điều chỉnh theo kích thước đầu. Phần dây đeo được mã hóa màu giúp người dùng dễ nhận biết vị trí khi lắp và điều chỉnh.
CARA Full Face được tích hợp anti-asphyxia valve (AAV). Trong trường hợp thiết bị gặp sự cố, van này mở để người dùng có thể hít thở không khí môi trường.
Sản phẩm có tùy chọn quick-release cord, cho phép tháo mặt nạ nhanh trong trường hợp cần thiết.
Các bộ phận của mặt nạ không chứa latex, PVC hoặc DEHP. Đệm mặt nạ sử dụng silicone; các bộ phận khác sử dụng polyamide, polyurethane, polypropylene và các vật liệu tương ứng.
Kiểm tra toàn bộ mặt nạ trước khi sử dụng, đặc biệt là đệm mặt nạ, dây đeo, van chống ngạt và các khớp nối. Nhà sản xuất yêu cầu kiểm tra trực quan trước mỗi lần sử dụng và sau khi vệ sinh.
Nới lỏng các dây đeo cần thiết, đưa headgear qua đầu và đặt phần đệm mặt nạ đúng vị trí trên mũi và miệng.
Điều chỉnh lần lượt phần dây phía trên và phía dưới sao cho:
Brochure của Löwenstein hướng dẫn điều chỉnh headgear theo nguyên tắc “lỏng nhất có thể nhưng chặt vừa đủ”, nhằm duy trì độ kín mà không tạo áp lực quá mức lên khuôn mặt.
Kết nối ống thở vào đầu nối của CARA Full Face, sau đó bắt đầu liệu pháp theo cài đặt của thiết bị.
CARA Full Face sử dụng đầu nối hình côn Ø22 mm, tuân theo EN ISO 5356-1.
Sau khi máy hoạt động, kiểm tra vị trí đệm mặt nạ. Nếu có rò khí, điều chỉnh lại headgear thay vì siết dây quá mức.
Nhà sản xuất lưu ý rằng việc siết headgear quá chặt có thể gây đỏ da, dấu tì hoặc phù mặt.
Theo hướng dẫn sử dụng hiện hành:
Hướng dẫn của hãng cũng cho phép các bộ phận ngoại trừ elbow có van chống ngạt được rửa bằng máy rửa chén mỗi tuần trong điều kiện quy định: tối đa 70°C, chất tẩy rửa nhẹ, chương trình tối đa 90 phút và đặt ở ngăn trên.
| Thông số | CARA Full Face |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lowenstein CARA Full Face |
| Loại mặt nạ | Mặt nạ toàn mặt (Full Face) |
| Kích thước | S, M, L, XL |
| Kích thước S | 93 × 145 × 89 mm |
| Kích thước M | 93 × 160 × 90 mm |
| Kích thước L | 93 × 174 × 91 mm |
| Kích thước XL | 96 × 185 × 100 mm |
| Trọng lượng S | 93 g |
| Trọng lượng M | 97 g |
| Trọng lượng L | 102 g |
| Trọng lượng XL | 109 g |
| Khoảng áp lực điều trị | 4–25 hPa |
| Thể tích khoảng chết | 180–291 ml, tùy size |
| Đầu nối ống | Ø22 mm, EN ISO 5356-1 |
| Cản trở dòng khí | 0,12 hPa tại 50 L/phút; 0,5 hPa tại 100 L/phút |
| Độ ồn – áp suất âm thanh | 19 dB(A) |
| Độ ồn – công suất âm thanh | 27 dB(A) |
| Nhiệt độ hoạt động | +5°C đến +40°C |
| Nhiệt độ bảo quản/vận chuyển | -20°C đến +70°C |
| Tuổi thọ sản phẩm | 5 năm |
| Thời gian sử dụng hữu ích | Tối đa 12 tháng* |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 17510:2020 |
| Phân loại MDR (EU) | IIa |
| Chất liệu đệm | Silicone |
| Không chứa | Latex, PVC, DEHP |
Các thông số kích thước, trọng lượng, khoảng chết, áp lực điều trị, đầu nối, độ ồn, nhiệt độ và tuổi thọ được lấy từ bảng Technical Data trong brochure CARA Full Face.
* Thời gian sử dụng hữu ích phụ thuộc vào việc vệ sinh, chất tẩy rửa, thời gian đeo mỗi ngày, áp lực điều trị và lượng mồ hôi của từng người. Việc sử dụng thêm đệm mặt nạ thứ hai không làm tăng thời gian sử dụng hữu ích.
Mặt nạ CARA Full Face là mặt nạ toàn mặt dành cho điều trị ngưng thở khi ngủ và thông khí không xâm lấn, nổi bật với thiết kế nhẹ, đệm mềm, khớp xoay 360°/3D, hệ thống thoát khí khuếch tán và van chống ngạt. Sản phẩm có 4 kích thước S, M, L và XL, với áp lực điều trị công bố 4–25 hPa.