Không chọn máy theo triệu chứng “khó thở”: thiết bị đúng phải dựa trên chẩn đoán, SpO₂, PaO₂/PaCO₂, sleep study, khí máu động mạch và y lệnh bác sĩ.
Sai lầm nguy hiểm là mua máy theo triệu chứng. Oxy tại nhà dùng cho hạ oxy máu nặng; ATS 2020 khuyến nghị oxy dài hạn cho COPD/ILD có hypoxemia nặng và yêu cầu hướng dẫn an toàn cho người chăm sóc.
CPAP/APAP phù hợp hơn với ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn sau xét nghiệm giấc ngủ; AASM khuyến nghị CPAP/APAP cho điều trị OSA thường quy.
BiPAP/NIV là nhóm “thông khí”, thường dùng khi có ứ CO₂ hoặc toan hô hấp; ERS/ATS khuyến nghị bilevel NIV cho đợt cấp COPD có pH ≤7,35 .
Không nên tự mua máy chỉ vì thấy người bệnh khó thở.
| Dấu hiệu / dữ liệu y khoa | Thiết bị có thể được bác sĩ cân nhắc | Dữ liệu cần có trước khi chọn | Rủi ro nếu chọn sai |
|---|---|---|---|
| SpO₂/PaO₂ thấp | Máy tạo oxy / oxy trị liệu | SpO₂, PaO₂, lưu lượng L/phút | Thiếu oxy kéo dài hoặc dùng oxy sai chỉ định |
| OSA sau sleep study | CPAP/APAP | AHI, áp lực điều trị, mask leak | Không xử lý đúng ngưng thở khi ngủ |
| COPD có ứ CO₂/toan hô hấp | BiPAP/NIV | PaCO₂, pH, IPAP/EPAP | CPAP hoặc oxy đơn thuần có thể không đủ hỗ trợ thông khí |
| Cần thở máy dài hạn | Home ventilator/NIV chuyên biệt | Y lệnh, chế độ thở, backup plan | Nguy cơ mất an toàn khi mất điện, rò khí, báo động |
Chọn máy trợ thở tại nhà phải bắt đầu từ đơn bác sĩ, không bắt đầu từ cảm giác “khó thở”.
Phân biệt nhanh giữa “bổ sung oxy” và “hỗ trợ thông khí”.
| Tiêu chí | Máy tạo oxy | CPAP/APAP | BiPAP/NIV |
|---|---|---|---|
| Mục tiêu chính | Tăng oxy máu | Giữ đường thở trên không xẹp | Hỗ trợ thông khí hai mức áp lực |
| Thường gặp trong | COPD/ILD hạ oxy máu | OSA | COPD ứ CO₂, suy hô hấp chọn lọc |
| Thông số chính | L/phút, SpO₂ | AHI, áp lực cmH₂O | IPAP, EPAP, PaCO₂, pH |
| Có thay thế nhau không? | Không | Không | Không |